social democrate
/'souʃəl'deməkræt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà dân chủ xã hội: Một người ủng hộ hoặc là thành viên của một đảng phái chính trị theo chủ nghĩa dân chủ xã hội. Họ thường ủng hộ các chính sách cải cách kinh tế và xã hội tiến bộ trong khuôn khổ của một nền dân chủ chính trị và nền kinh tế thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has been a committed social democrat for decades. (Ông ấy đã là một nhà dân chủ xã hội tận tâm trong nhiều thập kỷ.)
- The social democrat argued for stronger social welfare programs. (Nhà dân chủ xã hội đó tranh luận cho các chương trình phúc lợi xã hội mạnh mẽ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pragmatic social democrat": một nhà dân chủ xã hội thực tế, thiên về các giải pháp khả thi.
- As a pragmatic social democrat, she focused on achievable reforms. (Là một nhà dân chủ xã hội thực tế, bà ấy tập trung vào các cải cách có thể đạt được.)
Biến thể và từ gần giống
Social democracy (n): chủ nghĩa dân chủ xã hội (hệ tư tưởng hoặc mô hình chính trị).
- The party's foundation is based on the principles of social democracy. (Nền tảng của đảng dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa dân chủ xã hội.)
Social democratic (adj): (thuộc về) dân chủ xã hội.
- They belong to a social democratic party. (Họ thuộc về một đảng dân chủ xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Progressive reformer: nhà cải cách tiến bộ (trong bối cảnh chính trị tương tự).
- Left-of-centre politician: chính khách thiên tả ôn hòa.
Lưu ý
- Cụm từ "social democrat" viết cách hoặc có dấu gạch nối ("social-democrat") đều được chấp nhận, nhưng dạng viết cách ("social democrat") là phổ biến hơn khi dùng như danh từ.
danh từ
- nhà dân chủ xã hội